emoji 🍆 eggplant svg png

🍆” nghĩa là gì: cà tím Emoji

Sao chép và dán Emoji này:🍆 Sao chép

  • 2.2+

    iOS 🍆Yêu cầu hiển thị tối thiểu

  • 4.3+

    Android 🍆Yêu cầu hiển thị tối thiểu

  • 8.0+

    Windows 🍆Yêu cầu hiển thị tối thiểu

🍆Ý nghĩa và mô tả

Đây là một quả cà tím dài.
🍆 thường chỉ chung về cà tím🍆hay các loại quả có thân dài như🥒 (dưa chuột) 🍌 (chuối) , nó còn thường biểu đạt một bộ phận tình dục của nam giới, nên khi một người sử dụng những emoji này nó thường có một hàm ý ẩn dụ, bạn nhớ cẩn thận nhé !

💡Đọc thêm và phổ cập khoa học

Emoji này 🍆 là cà tím, nó có liên quan đến cà tím, rau, thực vật, nó có thể được tìm thấy trong danh mục biểu tượng cảm xúc: "🍓 Đồ ăn thức uống" - "🥬 thực phẩm rau".

🍆Ví dụ và cách sử dụng

🔸 Lần nào đi nướng cũng gọi món cà tím nướng tỏi 🍆🔥còn món nào khác nữa không vậy?
🔸 Công ty cũng đang nghiên cứu cá hồi làm từ cà rốt và lươn làm từ cà tím 🍆.

🍆Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội

🍆 on Youtube

🍆 on Instagram

🍆 on Twitter

🍆Emoji Bảng xếp hạng / Biểu đồ xu hướng

🍆Bảng xếp hạng

🍆Xếp hạng mức độ phổ biến theo thời gian

Phạm vi ngày: 2018-09-23 - 2023-09-10
Thời gian cập nhật: 2023-09-17 18:08:54 UTC
🍆và trong năm năm qua, sự phổ biến của biểu tượng cảm xúc này đã trải qua một số thay đổi lớn.Vào năm 2017 và 2019, xu hướng phổ biến của nó hội tụ.

🍆Thông tin cơ bản

Emoji: 🍆
Tên ngắn: cà tím
Tên táo: cà tím
Mật mã: U+1F346 Sao chép
Mã ngắn: :eggplant: Sao chép
Số thập phân: ALT+127814
Phiên bản Unicode: 6.0 (2010-10-11)
Phiên bản EMOJI: 1.0 (2015-06-09)
Danh mục: 🍓 Đồ ăn thức uống
Danh mục phụ: 🥬 thực phẩm rau
Từ khóa: cà tím | rau | thực vật

👨‍💻Unicode Thông tin (Sử dụng nâng cao)

🍆Tổ hợp và meme

🍆Phiên bản các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Tên ngắn & Liên kết
Người Estonia🍆 baklažaan
Tiếng Do Thái🍆 חציל
Tiếng Litva🍆 baklažanas
Phần lan🍆 munakoiso
Người Croatia🍆 patlidžan
Bokmål của Na Uy🍆 aubergine
Tiếng Bosnia🍆 patlidžan
Tiếng Séc🍆 lilek
Người Latvia🍆 baklažāns
Tiếng Serbia🍆 пaтлиџaн