Chức năng Menu

Thể loại

màu da

kiểu tóc

giới tính

Tình cảm

Phiên bản

🔒 (1F512)

🔒” nghĩa là gì: khóa Emoji

Sao chép và dán biểu tượng cảm xúc này:🔒 Sao chép

  • 2.2+

    iOS 🔒Yêu cầu hiển thị tối thiểu

  • 4.3+

    Android 🔒Yêu cầu hiển thị tối thiểu

  • 8.0+

    Windows 🔒Yêu cầu hiển thị tối thiểu

📚Ý nghĩa và mô tả

Đây là một khóa đóng bằng vàng. Nói chung, nó có nghĩa là một ổ khóa trong cuộc sống thực, và nó cũng có thể có nghĩa là một khóa công khai hoặc khóa cá nhân trong ngành thông tin Internet, có nghĩa là khóa, bảo mật, quyền riêng tư và bí mật. Nó cũng có thể đại diện cho phần mềm an toàn và các tệp được mã hóa. Đôi khi nó có thể được trộn với 🔐 .

💡Đọc mở rộng và khoa học phổ biến

Ý nghĩa của biểu tượng cảm xúc 🔒 là khóa, nó có liên quan đến đóng, khóa, nó có thể được tìm thấy trong danh mục biểu tượng cảm xúc: " Các đối tượng" - "🔏 Khóa".

🔒 hiện tại là một Biểu tượng cảm xúc cơ bản không có biểu tượng biến thể và có hai chuỗi biến thể Biểu tượng cảm xúc tương ứng với nó: 🔒️ (kiểu biểu tượng cảm xúc, hiển thị các biểu tượng đầy màu sắc trên hầu hết các nền tảng mới) và 🔒︎ (kiểu văn bản, hiển thị biểu tượng đen trắng trên một số nền tảng cũ).
Wikipedia: 🔒 Khóa cửa
Khóa cửa là một dụng cụ thường làm bằng kim loại để ngăn việc mở cửa, được làm ra với mục đích để không cho người khác mở được cửa nếu không được phép. Muốn mở cửa đang khóa thì phải có chìa khóa làm bằng kim loại đối với khóa cơ và khóa ổ, hoặc các yêu cầu khác như thẻ từ, vân tay, nhận dạng hình ảnh, nhận dạng tiếng nói,... đối với khóa điện tử. 🔗 Khóa cửa
🌐: قفل, Катинар, তালা, Zámek (zařízení), Schloss (Technik), Lock and key, Cerradura, قفل, Lukko, Serrure, מנעול, ताला, Serratura, 錠前, 자물쇠, Spyna, Slot (sluiting), Lås, Zamek (mechanizm), Broască (mecanism), Замок (устройство), Ključavnica, Брава, Lås, กุญแจ, Kilit, Замок (пристрій), .

🌈Ví dụ và cách sử dụng

🔸 Khóa xe đạp của bạn để không lấy trộm 🚲 🔒 .
🔸 Này, Jerry. Vì lý do nào đó, tôi bị khóa máy tính của mình 🔒 .


🔸 🔒 (1F512) + phong cách biểu tượng cảm xúc (FE0F) = 🔒️ (1F512 FE0F)
🔸 🔒 (1F512) + phong cách văn bản (FE0E) = 🔒︎ (1F512 FE0E)

📱Biểu tượng cảm xúc trên mạng xã hội

🔒 on Youtube

🔒 on Instagram

🔒 on Twitter

🙂Phân tích cảm xúc

Phân tích cảm xúc Giới thiệu

Phân tích cảm xúc biểu tượng cảm xúc đề cập đến việc phân loại biểu hiện cảm xúc của một biểu tượng cảm xúc. Phân tích này là từ phân tích ngôn ngữ và học máy của các mẫu công khai của không dưới 50 triệu tweet, nó là một kết quả tương đối chính xác và có ý nghĩa tham khảo học thuật cao. Chào mừng bạn đến thảo luận, tham khảo, đăng lại và chia sẻ. Bản quyền © EmojiAll. Để sử dụng cho mục đích thương mại, vui lòng Liên hệ với chúng tôi


Làm cách nào để chúng tôi thực hiện phân tích tình cảm trên biểu tượng cảm xúc? Bạn có thể kiểm tra bài đăng trên blog của chúng tôi tại đây: Phân tích cảm xúc biểu tượng cảm xúc


  • Màu cam: âm tính
  • Màu vàng: Trung tính
  • Màu xanh lá cây: Tích cực
  • Con trỏ màu xám: đó là mức độ tin cậy, một khái niệm thống kê.
    Nói một cách đơn giản, con trỏ càng gần bên trái, cảm xúc của biểu tượng cảm xúc này càng tiêu cực. Ngược lại, con trỏ càng gần bên phải, biểu tượng cảm xúc này càng thể hiện cảm xúc tích cực hơn. Và con trỏ càng hẹp thì phán đoán của cảm xúc càng chính xác.
    Xem thêm phần thuyết minh chuyên môn: wikipedia .

📏Vị trí và tần suất

Vị trí và tần suất Giới thiệu

Vị trí và Tần suất đề cập đến vị trí một biểu tượng cảm xúc thường xuất hiện trong các tweet và tần suất nó xuất hiện ở những vị trí này. Ví dụ: bằng cách phân tích [vị trí và tần suất] của 😂, chúng ta có thể biết rằng mọi người đều thích đặt biểu tượng cảm xúc 😂 ở cuối câu. Kết luận này là từ phân tích ngôn ngữ và học máy của các mẫu công khai của không dưới 50 triệu tweet, nó là một kết quả tương đối chính xác và có ý nghĩa tham khảo học thuật cao. Chào mừng bạn đến thảo luận, tham khảo, đăng lại và chia sẻ. Bản quyền © EmojiAll. Để sử dụng cho mục đích thương mại, vui lòng Liên hệ với chúng tôi


  • Trục X: vị trí của biểu tượng cảm xúc cụ thể này trong văn bản tweet.
  • Trục Y: tần suất xuất hiện của biểu tượng cảm xúc cụ thể này.

📊Bảng xếp hạng / Biểu đồ xu hướng

🔒Bảng xếp hạng

🔒Xếp hạng mức độ phổ biến theo thời gian

🔒 (1F512) Xếp hạng mức độ phổ biến theo thời gian | emojiall.com 100 75 50 25 0 2017 2018 2019 2020 2021
Phạm vi ngày: 2016-10-16 - 2021-10-03
Cập nhật thời gian: 2021-10-12 17:56:38 UTC

📰Thông tin cơ bản

Emoji: 🔒
Tên ngắn: khóa
Tên táo: Closed Lock
Mật mã: U+1F512 Sao chép
Mã ngắn: :lock: Sao chép
Số thập phân: ALT+128274
Phiên bản Unicode: 6.0 (2010-10-11)
Phiên bản biểu tượng cảm xúc: 1.0 (2015-06-09)
Thể loại: ⌚ Các đối tượng
Danh mục phụ: 🔏 Khóa
Từ khóa: đóng | khóa

👨‍💻Unicode Thông tin (Sử dụng nâng cao)

📖Chủ đề tương đối

🎨Kết hợp và tiếng lóng

🌐Nhiều ngôn ngữ hơn

Ngôn ngữ Tên ngắn & Liên kết
Tiếng Bosnia🔒 katanac
Người Indonesia🔒 gembok
Người Latvia🔒 slēdzene
người Đan Mạch🔒 lukket hængelås
Tiếng Séc🔒 zamknutý zámek
Ba Tư🔒 قفل
Tiếng Bồ Đào Nha, Quốc tế🔒 cadeado
Tiếng Do Thái🔒 מנעול
Tiếng Serbia🔒 катанац
Người Bungari🔒 катинар