Chức năng Menu

Thể loại

màu da

kiểu tóc

giới tính

Phiên bản

😸 (1F638) 😸Nghĩa Là Gì: mặt mèo cười tươi với hai mắt híp lại

Sao chép và dán biểu tượng cảm xúc này:😸 Sao chép
  • 5.1+

    iOS 😸Yêu cầu hiển thị tối thiểu

  • +

    Android 😸Yêu cầu hiển thị tối thiểu

  • 8.0+

    Windows 😸Yêu cầu hiển thị tối thiểu

📚Ý nghĩa và mô tả

😸 Một con mèo cười với đôi mắt cong, nó là một biến thể của 😄 và tương tự như 😺 , nhưng có ý nghĩa khác. Nó thường được dùng để thể hiện sự hạnh phúc, thích thú, giải trí hoặc những thứ liên quan đến mèo.


Ý nghĩa của biểu tượng cảm xúc 😸 là mặt mèo cười tươi với hai mắt híp lại, nó có liên quan đến cười, cười toét, mắt, mặt, mặt mèo cười toét mắt cười, mặt mèo cười tươi với hai mắt híp lại, mèo, nó có thể được tìm thấy trong danh mục biểu tượng cảm xúc: "😂 Mặt cười & Cảm xúc" - "😸 mặt mèo".

🌈Ví dụ và cách sử dụng

🔸 Bố không nghỉ làm thêm 6 giờ nữa, nhưng bố sẽ giữ ấm dép cho bố khi bố về nhà 😺 .
🔸 Chúc các bạn thành công 😺 . 😸


🔸 Twitter: 😸
🔸 Youtube: 😸
🔸 Instagram: 😸

Wikipedia: 😸 Mèo
Mèo, chính xác hơn là mèo nhà để phân biệt với các loài trong họ Mèo khác, là động vật có vú, nhỏ nhắn và chuyên ăn thịt, sống chung với loài người, được nuôi để săn vật gây hại hoặc làm thú nuôi cùng với chó nhà. Mèo nhà đã sống gần gũi với loài người ít nhất 9.500 năm, và hiện nay chúng là con vật cưng phổ biến nhất trên thế giới.Có rất nhiều các giống mèo khác nhau, một số không có lông hoặc không có đuôi, và chúng tồn tại với rất nhiều màu lông. Mèo là những con vật có kỹ năng của thú săn mồi và được biết đến với khả năng săn bắt hàng nghìn loại sinh vật để làm thức ăn. Chúng đồng thời là những sinh vật thông minh, và có thể được dạy hay tự học cách sử dụng các công cụ đơn giản như mở tay nắm cửa hay giật nước trong nhà vệ sinh. Mèo giao tiếp bằng cách kêu meo, gừ-gừ, rít, gầm gừ và ngôn ngữ cơ thể. Mèo trong các bầy đàn sử dụng cả âm thanh lẫn ngôn ngữ cơ thể để giao tiếp với nhau. Giống như một số động vật đã thuần hóa khác (như ngựa), mèo vẫn có thể sống tốt trong môi trường sống hoang dã như mèo hoang. Trái với quan niệm thông thường của mọi người rằng mèo là loài động vật cô độc, chúng thường tạo nên các đàn nhỏ trong môi trường sống hoang dã. Sự kết hợp giữa con người và loài mèo dẫn tới việc nó thường được khắc họa trong các truyền thuyết và thần thoại tại nhiều nền văn hoá, gồm truyền thuyết và thần thoại Ai Cập cổ, Trung Quốc cổ, Na Uy cổ, và vị Vua xứ Wales thời Trung Cổ Hywel Dda (người Tử tế) đã thông qua bộ luật bảo vệ động vật đầu tiên trên thế giới bằng cách coi hành động giết hại hay làm tổn hại tới mèo là vi phạm pháp luật, với những hình phạt nặng nề cho những kẻ vi phạm. Tuy nhiên, mèo thỉnh thoảng bị coi là ma quỷ, ví dụ như nó không mang lại may mắn hay thường đi liền với những mụ phù thuỷ trong nhiều nền văn hoá thời Trung Cổ. Cho đến gần đây, mèo được cho rằng đã được thuần hóa trong thời kỳ Ai Cập cổ đại, nơi chúng được thờ cúng. Một nghiên cứu năm 2007 chỉ ra rằng tất cả mèo nhà có thể xuất phát từ Mèo hoang châu Phi tự thuần hóa (Felis silvestris lybica) vào khoảng 8000 TCN, tại Cận Đông. Bằng chứng gần đây chỉ ra sự thuần hóa mèo là thi thể một con mèo con được chôn với chủ của nó cách đây 9.500 năm tại Síp.Mèo là một trong mười hai con giáp tại Việt Nam, thường gọi là "Mão" hay "Mẹo". 🔗 Mèo
🌐: قط, Ev pişiyi, Котка, বিড়াল, Mačka, Kočka domácí, Kat, Hauskatze, Γάτα, Cat, Felis silvestris catus, Kass, گربه, Kissa, Chat, חתול הבית, बिल्ली, Domaća mačka, Macska, Kucing, Felis silvestris catus, ネコ, შინაური კატა, Мысық, 고양이, Katė, Kaķis, Kucing, ကြောင် (တိရစ္ဆာန်), Kat (dier), Tamkatt, Kot domowy, Gato, Pisică de casă, Кошка, Mačka domáca, Domača mačka, Macja, Мачка, Katt, แมว, Kedi, Кіт свійський, .

📊Bảng xếp hạng / Biểu đồ xu hướng

😸Bảng xếp hạng

😸Xếp hạng mức độ phổ biến theo thời gian

😸 (1F638) Xếp hạng mức độ phổ biến theo thời gian | emojiall.com 100 75 50 25 0 2017 2018 2019 2020 2021
Phạm vi ngày: 2016-04-10 - 2021-03-28
Cập nhật thời gian: 2021-04-05 17:20:44 UTC

📰Thông tin cơ bản

Emoji: 😸
Tên ngắn: mặt mèo cười tươi với hai mắt híp lại
Tên táo: Grinning Cat Face
Mật mã: U+1F638
Mã ngắn: :smile_cat:
Số thập phân: ALT+128568
Phiên bản Unicode: 6.0 (2010-10-11)
Phiên bản biểu tượng cảm xúc: 1.0 (2015-06-09)
Thể loại: 😂 Mặt cười & Cảm xúc
Danh mục phụ: 😸 mặt mèo
Từ khóa: cười | cười toét | mắt | mặt | mặt mèo cười toét mắt cười | mặt mèo cười tươi với hai mắt híp lại | mèo

👨‍💻Unicode Thông tin (Sử dụng nâng cao)

📖Chủ đề tương đối

🎨Kết hợp và tiếng lóng

😸Nhiều ngôn ngữ hơn

Ngôn ngữ Tên ngắn & Liên kết
Tiếng Thụy Điển😸 flinande kattansikte med leende ögon
Tiếng Séc😸 šklebící se kočka s usměvavýma očima
tiếng Đức😸 grinsende Katze mit lachenden Augen
Tiếng Anh😸 grinning cat with smiling eyes
Thổ nhĩ kỳ😸 gülen gözlerle sırıtan kedi
Tiếng Bồ Đào Nha, Quốc tế😸 rosto de gato sorrindo com olhos sorridentes
người Ý😸 gatto che sogghigna
người Pháp😸 chat qui sourit avec des yeux rieurs
người Tây Ban Nha😸 gato sonriendo con ojos sonrientes
Truyền thống Trung Hoa😸 微笑的貓臉