Chức năng Menu

Thể loại

màu da

kiểu tóc

giới tính

Phiên bản

🤭 (1F92D) 🤭Nghĩa Là Gì: mặt với tay che miệng

Sao chép và dán biểu tượng cảm xúc này:🤭 Sao chép
  • 11.1+

    iOS 🤭Yêu cầu hiển thị tối thiểu

  • 8.0+

    Android 🤭Yêu cầu hiển thị tối thiểu

  • 10+

    Windows 🤭Yêu cầu hiển thị tối thiểu

📚Ý nghĩa và mô tả

🤭 Đây là một biểu tượng cảm xúc với đôi mắt tròn, đang mỉm cười và đưa tay che miệng. Nó có nghĩa là che miệng của bạn, không nói, để tắt tiếng. Trên Internet, mọi người thường biểu lộ cảm xúc sung sướng, nhếch mép, cười ngượng ngùng hoặc hạnh phúc. Biểu tượng cảm xúc liên quan: 🤫 😏 🤐 🙊 .


Ý nghĩa của biểu tượng cảm xúc 🤭 là mặt với tay che miệng, nó có liên quan đến xin lỗi, nó có thể được tìm thấy trong danh mục biểu tượng cảm xúc: "😂 Mặt cười & Cảm xúc" - "🤔 mặt tay".

🌈Ví dụ và cách sử dụng

🔸 Trong khóa học trực tuyến, giáo viên yêu cầu một số người trả lời câu hỏi. Tôi đã chọn đóng micrô của mình 🤭 .
🔸 Gửi tin nhắn cho các bạn cùng lớp vào ngày Cá tháng Tư, “Này, cô giáo nói rằng bạn chưa giao bài tập cho bạn, hãy đến văn phòng và tìm cô ấy 🤭 .”


🔸 Twitter: 🤭
🔸 Youtube: 🤭
🔸 Instagram: 🤭

Wikipedia: 🤭 Cười
Cười hoặc Tiếng cười là một Phản xạ có điều kiện của loài người, là hành động thể hiện trạng thái cảm xúc thoải mái, vui mừng, đồng thuận và là một loại Ngôn ngữ cơ thể thường được dùng như một cách gián tiếp, xã giao thường ngày giữa con người với con người. 🔗 Cười
🌐: ضحك, Смях, Smích, Latter, Lachen, Γέλιο, Laughter, Risa, Naer, خنده, Nauraminen, Rire, צחוק, हँसी, Smijeh, Nevetés, Tawa, Risata, 笑い, 웃음, Juokas, Smiekli, Tawa, Lachen (gedrag), Latter, Śmiech, Gargalhada, Râs (act fiziologic), Смех, Smiech, Smeh, Смех, Skratt, การหัวเราะ, Gülmek, Сміх, .

📊Bảng xếp hạng / Biểu đồ xu hướng

🤭Bảng xếp hạng

🤭Xếp hạng mức độ phổ biến theo thời gian

🤭 (1F92D) Xếp hạng mức độ phổ biến theo thời gian | emojiall.com 100 75 50 25 0 2017 2018 2019 2020 2021
Phạm vi ngày: 2016-04-17 - 2021-04-11
Cập nhật thời gian: 2021-04-14 17:04:51 UTC

📰Thông tin cơ bản

Emoji: 🤭
Tên ngắn: mặt với tay che miệng
Tên táo: Blushing Face With Hand Over Mouth
Mật mã: U+1F92D
Số thập phân: ALT+129325
Phiên bản Unicode: 10.0 (2017-06-20)
Phiên bản biểu tượng cảm xúc: 5.0 (2017-06-20)
Thể loại: 😂 Mặt cười & Cảm xúc
Danh mục phụ: 🤔 mặt tay
Từ khóa: mặt với tay che miệng | xin lỗi

👨‍💻Unicode Thông tin (Sử dụng nâng cao)

📖Chủ đề tương đối

🎨Kết hợp và tiếng lóng

🖼️Hình ảnh từ các nhà sản xuất khác nhau