Chức năng Menu

Thể loại

màu da

kiểu tóc

giới tính

Tình cảm

Phiên bản

Tiếng Việt: Hàng ngày Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến

Tiếng Việt: Hàng ngày Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến | emojiall.com 😏 mặt cười khẩy, Xếp hạng hiện tại: 1 (0) 🧸 gấu bông, Xếp hạng hiện tại: 2 (0) 🙂 mặt cười mỉm, Xếp hạng hiện tại: 3 (1) 🖤 tim đen, Xếp hạng hiện tại: 4 (1) 🥺 mặt cầu xin, Xếp hạng hiện tại: 5 (-2) 😏 mặt cười khẩy, Xếp hạng hiện tại: 1 (0)😏 🧸 gấu bông, Xếp hạng hiện tại: 2 (0)🧸 🙂 mặt cười mỉm, Xếp hạng hiện tại: 3 (1)🙂 🖤 tim đen, Xếp hạng hiện tại: 4 (1)🖤 🥺 mặt cầu xin, Xếp hạng hiện tại: 5 (-2)🥺 100 68.98 67.91 65.24 61.50 # 1 # 2 # 3 # 4 # 5

Tiếng Việt: Hàng tuần Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến

Tiếng Việt: Hàng tuần Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến | emojiall.com 😏 mặt cười khẩy, Xếp hạng hiện tại: 1 (1) 🥺 mặt cầu xin, Xếp hạng hiện tại: 2 (3) 🧸 gấu bông, Xếp hạng hiện tại: 3 (0) 🖤 tim đen, Xếp hạng hiện tại: 4 (-3) 🙂 mặt cười mỉm, Xếp hạng hiện tại: 5 (-1) 😏 mặt cười khẩy, Xếp hạng hiện tại: 1 (1)😏 🥺 mặt cầu xin, Xếp hạng hiện tại: 2 (3)🥺 🧸 gấu bông, Xếp hạng hiện tại: 3 (0)🧸 🖤 tim đen, Xếp hạng hiện tại: 4 (-3)🖤 🙂 mặt cười mỉm, Xếp hạng hiện tại: 5 (-1)🙂 100 97.29 72.34 61.64 59.68 # 1 # 2 # 3 # 4 # 5

Tiếng Việt: Hàng tháng Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến

Tiếng Việt: Hàng tháng Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến | emojiall.com 🥺 mặt cầu xin, Xếp hạng hiện tại: 1 (5) 🖤 tim đen, Xếp hạng hiện tại: 2 (-1) 😏 mặt cười khẩy, Xếp hạng hiện tại: 3 (0) 🙂 mặt cười mỉm, Xếp hạng hiện tại: 4 (-2) 🧸 gấu bông, Xếp hạng hiện tại: 5 (-1) 🥺 mặt cầu xin, Xếp hạng hiện tại: 1 (5)🥺 🖤 tim đen, Xếp hạng hiện tại: 2 (-1)🖤 😏 mặt cười khẩy, Xếp hạng hiện tại: 3 (0)😏 🙂 mặt cười mỉm, Xếp hạng hiện tại: 4 (-2)🙂 🧸 gấu bông, Xếp hạng hiện tại: 5 (-1)🧸 100 89.59 87.50 72.09 66.36 # 1 # 2 # 3 # 4 # 5

Tiếng Việt: Hàng năm Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến

Tiếng Việt: Hàng năm Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến | emojiall.com 🖤 tim đen, Xếp hạng hiện tại: 1 (0) 🙂 mặt cười mỉm, Xếp hạng hiện tại: 2 (4) 😏 mặt cười khẩy, Xếp hạng hiện tại: 3 (1) 🥺 mặt cầu xin, Xếp hạng hiện tại: 4 (1) 🧸 gấu bông, Xếp hạng hiện tại: 5 (15) 🖤 tim đen, Xếp hạng hiện tại: 1 (0)🖤 🙂 mặt cười mỉm, Xếp hạng hiện tại: 2 (4)🙂 😏 mặt cười khẩy, Xếp hạng hiện tại: 3 (1)😏 🥺 mặt cầu xin, Xếp hạng hiện tại: 4 (1)🥺 🧸 gấu bông, Xếp hạng hiện tại: 5 (15)🧸 100 61.31 59.85 57.72 54.79 # 1 # 2 # 3 # 4 # 5

Quốc gia / Khu vực Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến

Quốc gia / Khu vực Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến | emojiall.com ↗ mũi tên lên bên phải: #5 (0) 12.0574 🧊 viên đá: #4 (-2) 12.0574 🕯 nến: #3 (58) 12.0574 🫔 bánh tamale: #2 (554) 12.0574 ↖ mũi tên lên bên trái: #1 (0) 12.0574 🙌 hai bàn tay giơ lên: #5 (2) 11.4753 🙃 mặt lộn ngược: #4 (6) 11.4753 ❤️‍🔥 trái tim bốc lửa: #3 (19) 11.4753 👉 ngón trỏ trái chỉ sang phải: #2 (-1) 11.4753 💜 trái tim tím: #1 (1) 11.4753 ❤️‍🔥 trái tim bốc lửa: #5 (0) 8.0229 🧸 gấu bông: #4 (0) 8.0229 🥲 mặt cười với nước mắt: #3 (0) 8.0229 🤍 trái tim màu trắng: #2 (-1) 8.0229 🥺 mặt cầu xin: #1 (1) 8.0229 🙂 mặt cười mỉm: #5 (31) 6.9558 ∞ biểu tượng vô cực: #4 (-1) 6.9558 🤌 ngón tay khum lại: #3 (2) 6.9558 🖕 ngón giữa: #2 (0) 6.9558 🥺 mặt cầu xin: #1 (0) 6.9558 🖤 tim đen: #5 (-4) 6.8346 🤍 trái tim màu trắng: #4 (-2) 6.8346 ❤️‍🔥 trái tim bốc lửa: #3 (18) 6.8346 🥺 mặt cầu xin: #2 (3) 6.8346 🥰 mặt cười với 3 trái tim: #1 (2) 6.8346 ↗ mũi tên lên bên phải: #5 (0) 🧊 viên đá: #4 (-2)🧊 🕯 nến: #3 (58)🕯 🫔 bánh tamale: #2 (554)🫔 ↖ mũi tên lên bên trái: #1 (0) 🙌 hai bàn tay giơ lên: #5 (2)🙌 🙃 mặt lộn ngược: #4 (6)🙃 ❤️‍🔥 trái tim bốc lửa: #3 (19)❤️‍🔥 👉 ngón trỏ trái chỉ sang phải: #2 (-1)👉 💜 trái tim tím: #1 (1)💜 ❤️‍🔥 trái tim bốc lửa: #5 (0)❤️‍🔥 🧸 gấu bông: #4 (0)🧸 🥲 mặt cười với nước mắt: #3 (0)🥲 🤍 trái tim màu trắng: #2 (-1)🤍 🥺 mặt cầu xin: #1 (1)🥺 🙂 mặt cười mỉm: #5 (31)🙂 ∞ biểu tượng vô cực: #4 (-1) 🤌 ngón tay khum lại: #3 (2)🤌 🖕 ngón giữa: #2 (0)🖕 🥺 mặt cầu xin: #1 (0)🥺 🖤 tim đen: #5 (-4)🖤 🤍 trái tim màu trắng: #4 (-2)🤍 ❤️‍🔥 trái tim bốc lửa: #3 (18)❤️‍🔥 🥺 mặt cầu xin: #2 (3)🥺 🥰 mặt cười với 3 trái tim: #1 (2)🥰 🇨🇳 Trung Quốc: Quốc gia / Khu vực Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến🇨🇳 Trung Quốc 🇧🇷 Brazil: Quốc gia / Khu vực Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến🇧🇷 Brazil 🇹🇭 Thailand: Quốc gia / Khu vực Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến🇹🇭 Thailand 🇮🇷 Iran: Quốc gia / Khu vực Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến🇮🇷 Iran 🇹🇷 Turkey: Quốc gia / Khu vực Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến🇹🇷 Turkey

Ngôn ngữ Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến

Ngôn ngữ Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến | emojiall.com 💚 trái tim màu lục: #5 (8) 13.2923 🤍 trái tim màu trắng: #4 (3) 13.2923 ❤‍🔥 trái tim bốc lửa: #3 (2) 13.2923 🥰 mặt cười với 3 trái tim: #2 (-1) 13.2923 💜 trái tim tím: #1 (1) 13.2923 🙌 hai bàn tay giơ lên: #5 (1) 9.7688 🙃 mặt lộn ngược: #4 (6) 9.7688 👉 ngón trỏ trái chỉ sang phải: #3 (-2) 9.7688 ❤️‍🔥 trái tim bốc lửa: #2 (17) 9.7688 💜 trái tim tím: #1 (1) 9.7688 ☻ Mặt cười đen: #5 (-1) 9.4820 ☯︎ âm dương: #4 (-1) 9.4820 ☠︎ đầu lâu xương chéo: #3 (3) 9.4820 ☮︎ biểu tượng hòa bình: #2 (0) 9.4820 🖾 KHUNG VỚI AN X: #1 (0) 9.4820 ↗ mũi tên lên bên phải: #5 (-1) 9.3392 🧊 viên đá: #4 (-2) 9.3392 🕯 nến: #3 (49) 9.3392 ↖ mũi tên lên bên trái: #2 (-1) 9.3392 🫔 bánh tamale: #1 (473) 9.3392 🙂 mặt cười mỉm: #5 (24) 7.4472 🤌 ngón tay khum lại: #4 (1) 7.4472 ∞ biểu tượng vô cực: #3 (0) 7.4472 🖕 ngón giữa: #2 (0) 7.4472 🥺 mặt cầu xin: #1 (0) 7.4472 💚 trái tim màu lục: #5 (8)💚 🤍 trái tim màu trắng: #4 (3)🤍 ❤‍🔥 trái tim bốc lửa: #3 (2)❤‍🔥 🥰 mặt cười với 3 trái tim: #2 (-1)🥰 💜 trái tim tím: #1 (1)💜 🙌 hai bàn tay giơ lên: #5 (1)🙌 🙃 mặt lộn ngược: #4 (6)🙃 👉 ngón trỏ trái chỉ sang phải: #3 (-2)👉 ❤️‍🔥 trái tim bốc lửa: #2 (17)❤️‍🔥 💜 trái tim tím: #1 (1)💜 ☻ Mặt cười đen: #5 (-1) ☯︎ âm dương: #4 (-1)☯︎ ☠︎ đầu lâu xương chéo: #3 (3)☠︎ ☮︎ biểu tượng hòa bình: #2 (0)☮︎ 🖾 KHUNG VỚI AN X: #1 (0)🖾 ↗ mũi tên lên bên phải: #5 (-1) 🧊 viên đá: #4 (-2)🧊 🕯 nến: #3 (49)🕯 ↖ mũi tên lên bên trái: #2 (-1) 🫔 bánh tamale: #1 (473)🫔 🙂 mặt cười mỉm: #5 (24)🙂 🤌 ngón tay khum lại: #4 (1)🤌 ∞ biểu tượng vô cực: #3 (0) 🖕 ngón giữa: #2 (0)🖕 🥺 mặt cầu xin: #1 (0)🥺 người Tây Ban Nha: Ngôn ngữ Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biếnngười Tây Ban Nha Tiếng Bồ Đào Nha, Quốc tế: Ngôn ngữ Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biếnTiếng Bồ Đào Nha, Quốc tế Tiếng Anh: Ngôn ngữ Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biếnTiếng Anh Trung Quốc, giản thể: Ngôn ngữ Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biếnTrung Quốc, giản thể Ba Tư: Ngôn ngữ Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biếnBa Tư

Giới tính Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến

Giới tính Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến | emojiall.com ❤️‍🔥 trái tim bốc lửa: #5 (20) 59.2302 💜 trái tim tím: #4 (1) 59.2302 🥰 mặt cười với 3 trái tim: #3 (-2) 59.2302 🤍 trái tim màu trắng: #2 (0) 59.2302 🥺 mặt cầu xin: #1 (2) 59.2302 🖤 tim đen: #5 (-1) 40.7698 🙃 mặt lộn ngược: #4 (4) 40.7698 🥰 mặt cười với 3 trái tim: #3 (-1) 40.7698 🤍 trái tim màu trắng: #2 (-1) 40.7698 🥺 mặt cầu xin: #1 (2) 40.7698 ❤️‍🔥 trái tim bốc lửa: #5 (20)❤️‍🔥 💜 trái tim tím: #4 (1)💜 🥰 mặt cười với 3 trái tim: #3 (-2)🥰 🤍 trái tim màu trắng: #2 (0)🤍 🥺 mặt cầu xin: #1 (2)🥺 🖤 tim đen: #5 (-1)🖤 🙃 mặt lộn ngược: #4 (4)🙃 🥰 mặt cười với 3 trái tim: #3 (-1)🥰 🤍 trái tim màu trắng: #2 (-1)🤍 🥺 mặt cầu xin: #1 (2)🥺 giống cái: Giới tính Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biếngiống cái Nam giới: Giới tính Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biếnNam giới

Độ tuổi Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến

Độ tuổi Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến | emojiall.com 🖤 tim đen: #5 (-1) 60.5813 🥰 mặt cười với 3 trái tim: #4 (-1) 60.5813 💜 trái tim tím: #3 (2) 60.5813 🤍 trái tim màu trắng: #2 (-1) 60.5813 🥺 mặt cầu xin: #1 (1) 60.5813 💜 trái tim tím: #5 (-1) 25.3004 🙃 mặt lộn ngược: #4 (3) 25.3004 🤍 trái tim màu trắng: #3 (-2) 25.3004 🥰 mặt cười với 3 trái tim: #2 (0) 25.3004 🥺 mặt cầu xin: #1 (2) 25.3004 😘 mặt đang hôn gió: #5 (1) 8.5063 💜 trái tim tím: #4 (-1) 8.5063 🤍 trái tim màu trắng: #3 (-2) 8.5063 🥰 mặt cười với 3 trái tim: #2 (0) 8.5063 🥺 mặt cầu xin: #1 (3) 8.5063 😘 mặt đang hôn gió: #5 (-1) 3.3197 🙌 hai bàn tay giơ lên: #4 (-1) 3.3197 🤍 trái tim màu trắng: #3 (3) 3.3197 🥺 mặt cầu xin: #2 (6) 3.3197 🥰 mặt cười với 3 trái tim: #1 (0) 3.3197 💚 trái tim màu lục: #5 (3) 1.4527 🙌 hai bàn tay giơ lên: #4 (2) 1.4527 😘 mặt đang hôn gió: #3 (1) 1.4527 💜 trái tim tím: #2 (1) 1.4527 🥰 mặt cười với 3 trái tim: #1 (0) 1.4527 🖤 tim đen: #5 (-1)🖤 🥰 mặt cười với 3 trái tim: #4 (-1)🥰 💜 trái tim tím: #3 (2)💜 🤍 trái tim màu trắng: #2 (-1)🤍 🥺 mặt cầu xin: #1 (1)🥺 💜 trái tim tím: #5 (-1)💜 🙃 mặt lộn ngược: #4 (3)🙃 🤍 trái tim màu trắng: #3 (-2)🤍 🥰 mặt cười với 3 trái tim: #2 (0)🥰 🥺 mặt cầu xin: #1 (2)🥺 😘 mặt đang hôn gió: #5 (1)😘 💜 trái tim tím: #4 (-1)💜 🤍 trái tim màu trắng: #3 (-2)🤍 🥰 mặt cười với 3 trái tim: #2 (0)🥰 🥺 mặt cầu xin: #1 (3)🥺 😘 mặt đang hôn gió: #5 (-1)😘 🙌 hai bàn tay giơ lên: #4 (-1)🙌 🤍 trái tim màu trắng: #3 (3)🤍 🥺 mặt cầu xin: #2 (6)🥺 🥰 mặt cười với 3 trái tim: #1 (0)🥰 💚 trái tim màu lục: #5 (3)💚 🙌 hai bàn tay giơ lên: #4 (2)🙌 😘 mặt đang hôn gió: #3 (1)😘 💜 trái tim tím: #2 (1)💜 🥰 mặt cười với 3 trái tim: #1 (0)🥰 18-24: Độ tuổi Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến18-24 25-34: Độ tuổi Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến25-34 35-44: Độ tuổi Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến35-44 45-54: Độ tuổi Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến45-54 55-64: Độ tuổi Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến55-64

Số lượt thích Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến

Số lượt thích Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến | emojiall.com ↖ mũi tên lên bên trái, Xếp hạng hiện tại: 1 👍 dấu ra hiệu đồng ý, Xếp hạng hiện tại: 2 ↘ mũi tên xuống bên phải, Xếp hạng hiện tại: 3 ↗ mũi tên lên bên phải, Xếp hạng hiện tại: 4 ↗️ mũi tên lên bên phải, Xếp hạng hiện tại: 5 ↖ mũi tên lên bên trái, Xếp hạng hiện tại: 1 👍 dấu ra hiệu đồng ý, Xếp hạng hiện tại: 2👍 ↘ mũi tên xuống bên phải, Xếp hạng hiện tại: 3 ↗ mũi tên lên bên phải, Xếp hạng hiện tại: 4 ↗️ mũi tên lên bên phải, Xếp hạng hiện tại: 5↗️ 3,830 2,429 2,087 2,075 1,905 # 1 # 2 # 3 # 4 # 5

Từ khóa Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến

Từ khóa Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến | emojiall.com " mặt cầu xin, Xếp hạng hiện tại: 1 tim đen, Xếp hạng hiện tại: 2 mặt cười mỉm, Xếp hạng hiện tại: 3 bướm, Xếp hạng hiện tại: 4 tôm hùm, Xếp hạng hiện tại: 5 mặt cầu xin, Xếp hạng hiện tại: 1mặt cầu xin tim đen, Xếp hạng hiện tại: 2tim đen mặt cười mỉm, Xếp hạng hiện tại: 3mặt cười mỉm bướm, Xếp hạng hiện tại: 4bướm tôm hùm, Xếp hạng hiện tại: 5tôm hùm 100 79.87 79.87 59.75 59.75 # 1 # 2 # 3 # 4 # 5

Mục phân loại Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến

Mục phân loại Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến | emojiall.com 🖤 tim đen: #5 (-1) 51.3661 🙃 mặt lộn ngược: #4 (2) 51.3661 🥰 mặt cười với 3 trái tim: #3 (-1) 51.3661 🤍 trái tim màu trắng: #2 (-1) 51.3661 🥺 mặt cầu xin: #1 (2) 51.3661 🤟 cử chỉ yêu nhau: #5 (1) 14.5927 🙌 hai bàn tay giơ lên: #4 (0) 14.5927 🤞 hai ngón tay bắt chéo: #3 (-1) 14.5927 🤌 ngón tay khum lại: #2 (-1) 14.5927 🖕 ngón giữa: #1 (2) 14.5927 ♀ ký hiệu nữ: #5 (-1) 7.1111 🛐 nơi thờ phụng: #4 (9) 7.1111 ✔ dấu chọn: #3 (-1) 7.1111 🔞 cấm người dưới 18 tuổi: #2 (1) 7.1111 ↖ mũi tên lên bên trái: #1 (0) 7.1111 🍀 cỏ bốn lá: #5 (1) 6.5663 🌸 hoa anh đào: #4 (1) 6.5663 🌹 hoa hồng: #3 (1) 6.5663 🥀 hoa héo: #2 (0) 6.5663 🦋 bướm: #1 (0) 6.5663 💍 nhẫn: #5 (-1) 6.1862 🚬 thuốc lá: #4 (-1) 6.1862 🕯 nến: #3 (15) 6.1862 🔫 súng nước: #2 (-1) 6.1862 🗿 tượng moai: #1 (1) 6.1862 🖤 tim đen: #5 (-1)🖤 🙃 mặt lộn ngược: #4 (2)🙃 🥰 mặt cười với 3 trái tim: #3 (-1)🥰 🤍 trái tim màu trắng: #2 (-1)🤍 🥺 mặt cầu xin: #1 (2)🥺 🤟 cử chỉ yêu nhau: #5 (1)🤟 🙌 hai bàn tay giơ lên: #4 (0)🙌 🤞 hai ngón tay bắt chéo: #3 (-1)🤞 🤌 ngón tay khum lại: #2 (-1)🤌 🖕 ngón giữa: #1 (2)🖕 ♀ ký hiệu nữ: #5 (-1) 🛐 nơi thờ phụng: #4 (9)🛐 ✔ dấu chọn: #3 (-1) 🔞 cấm người dưới 18 tuổi: #2 (1)🔞 ↖ mũi tên lên bên trái: #1 (0) 🍀 cỏ bốn lá: #5 (1)🍀 🌸 hoa anh đào: #4 (1)🌸 🌹 hoa hồng: #3 (1)🌹 🥀 hoa héo: #2 (0)🥀 🦋 bướm: #1 (0)🦋 💍 nhẫn: #5 (-1)💍 🚬 thuốc lá: #4 (-1)🚬 🕯 nến: #3 (15)🕯 🔫 súng nước: #2 (-1)🔫 🗿 tượng moai: #1 (1)🗿 😂 Mặt cười & Cảm xúc: Mục phân loại Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến😂 Mặt cười & Cảm xúc 👌 Người & Cơ thể: Mục phân loại Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến👌 Người & Cơ thể 🛑 Biểu tượng: Mục phân loại Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến🛑 Biểu tượng 🐵 Động vật & Thiên nhiên: Mục phân loại Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến🐵 Động vật & Thiên nhiên ⌚ Các đối tượng: Mục phân loại Danh sách bảng xếp hạng biểu tượng cảm xúc phổ biến⌚ Các đối tượng